
Kwaku Karikari
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Kwaku Karikari là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
431Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 431 | 4 | 0 | 2 | 18 | 10 | 75% | 56% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 5/5 | 0 | 5/9 | — | 7,53 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 6/10 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 45 | 3 | 1 | 4 | 4 | 2 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 9,92 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 5/6 | — | 6,47 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 3/7 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/13 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/02/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | AC Horsens | FK Zeleznicar Pancevo | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2026 | FK Zeleznicar Pancevo | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | AC Horsens | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | Jedinstvo UB | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/08/2022 | Liberty Professionals | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ghana Dream FC | Liberty Professionals | Cho mượn | — |
| 17/10/2021 | Liberty Professionals | Ghana Dream FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Liberty Professionals FC U19 | Liberty Professionals | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Charity Stars FC | Liberty Professionals FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực51