
Asmir Suljić
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Asmir Suljić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Tiểu sử Asmir Suljić
Tiền đạo Asmir Suljić, 35 tuổi, thi đấu cho Radnicki 1923 Kragujevac và có quốc tịch Bosnia and Herzegovina. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 62 kg và thi đấu được bằng hai chân. Tại SuperLiga Serbia mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 197 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 850 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Szeged 2011 FC sang Radnicki 1923 Kragujevac, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 31% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/86 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,55 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 0/3 | — | 6,82 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 1/2 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/09/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/03/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/10/2012 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/04/2013 | 21 | 325 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/07/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/02/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/07/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/09/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/02/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/03/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/03/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 675 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Szeged 2011 FC | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Minerva Punjab | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | FK Velez Mostar | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Tobol Kostanai | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Sarajevo | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Diosgyor VTK | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Maccabi Petah Tikva FC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Free player | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Zaglebie Lubin | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2019 | NK Olimpija Ljubljana | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Videoton FC Fehérvár | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Ujpest FC | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/09/2013 | Sarajevo | Ujpest FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2010 | FK Butmir | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực38