Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassin sbai

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yassin sbai là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—30640001086%16%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassin sbai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 1-0450010011/1311/3V6,37
12/10/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 3-0dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 2-1dự bị00000—0———
18/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 5-1dự bị00000—0———
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 2-26000004/400/1—6,44
04/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniH 0-0130000210/1200/2—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20232050 nghìn €
27/06/20242050 nghìn €
22/12/202421100 nghìn €
09/06/202521100 nghìn €
28/12/202522100 nghìn €
01/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026LuganoFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
30/06/2025Lugano U21LuganoChuyển nhượng—
20/01/2025FC ParadisoLugano U21Chuyển nhượng—
30/12/2024Lugano U21FC ParadisoCho mượn—
04/09/2024FC ParadisoLugano U21Chuyển nhượng—
19/01/2023SC BalernaFC ParadisoChuyển nhượng—
30/06/2020Ticino-Mendrisiotto YouthSC BalernaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com