Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovan Živković

Radnicki 1923 KragujevacTiền đạoAUT
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jovan Živković là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10438310216276%41%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/104 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/20 (35%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/62 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovan Živković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2450010013/1512/9—5,89
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-361003005/823/10—5,70
20/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 5-325011019/1424/11—6,90
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-023101127/1001/1—7,73
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 0-055002107/1036/12—6,73
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisH 1-129010016/722/5V6,47
23/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 2-128001002/303/4—6,62
17/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 1-039000008/90——6,85
09/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0330050513/1302/3—7,20
02/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3450020010/1513/7—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/202317250 nghìn €
10/12/202317300 nghìn €
20/05/202417400 nghìn €
16/12/202418400 nghìn €
29/05/202519400 nghìn €
07/12/202519350 nghìn €
18/05/202619350 nghìn €
17/09/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Győri ETO FCRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
19/07/2025SK Rapid IIGyőri ETO FCChuyển nhượng—
31/12/2024SK Rapid WienSK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2023Rapid Wien U18SK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2022Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2020SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2019Admira Wacker IISK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
31/07/2014FK Austria Vienna YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy69
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com