
Uros·Sremcevic
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Uros·Sremcevic là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 641 | 3 | 0 | 1 | 20 | 5 | 64% | 51% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/124 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 4/7 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 80 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 8,89 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/25 | 1 | 9/14 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 6/10 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 6/12 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/24 | 1 | 5/9 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 5/11 | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 6/8 | 0 | 2/7 | — | 7,78 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2022 | 16 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 16 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 17 | 400 nghìn € |
| 14/03/2024 | 17 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Crvena Zvezda | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Mladost Lucani | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Crvena Zvezda | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2024 | Mladost Lucani | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Mladost Lucani U19 | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Mladost Lucani U17 | Mladost Lucani U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | FK Radnicki 1923 Kragujevac U17 | FK Mladost Lucani U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Radnicki 1923 Kragujevac U15 | FK Radnicki 1923 Kragujevac U17 | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2018 | Apolon 4 Kragujevac U15 | FK Radnicki 1923 Kragujevac U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực49