
Abdul Yusif là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Tiểu sử Abdul Yusif
Abdul Yusif là hậu vệ người Ghana, sinh ngày 09/08/2001 và hiện 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FK Zeleznicar Pancevo. Cao 178 cm, chân thuận của cầu thủ là chân phải. Mùa 2026-2027, Abdul Yusif có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 5,60 tại SuperLiga Serbia. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 44% | 2 | 1 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 3 | 8/18 | Đ | 5,60 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/04/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/09/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh61
- Thể lực44