
Milos Pantovic
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Milos Pantovic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 25% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,99 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,07 |
| 04/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 20/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/5 | — | 6,47 |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Betis | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/06/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/12/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 21 | 2,7 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Panathinaikos | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Backa Topola | Panathinaikos | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | FK Vozdovac Beograd | Backa Topola | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 06/07/2021 | Red Star Belgrade U19 | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Vozdovac Beograd | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 08/07/2020 | Red Star Belgrade U19 | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Graficar Beograd | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vojvodina U15 | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh27
- Thể lực33