
Semir Alic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Tiểu sử Semir Alic
Semir Alic là tiền vệ của câu lạc bộ Radnicki 1923 Kragujevac, mang quốc tịch Serbia và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, ghi 1 bàn trong 362 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2026. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029, và cầu thủ thuận chân phải. Lần chuyển đổi gần nhất là kết thúc thời gian cho mượn từ Novi Pazar vào ngày 30/06/2026, với phí 85 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
407Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 407 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 72% | 35% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/109 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/65 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/6 | — | 5,84 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 3/6 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 3/17 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/3 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 3/3 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 3 | 3/8 | V | 6,47 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25/35 | 1 | 2/10 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Novi Pazar | Radnicki 1923 Kragujevac | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 29/06/2024 | Sevojno Uzice | Novi Pazar | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Novi Pazar | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Novi Pazar U19 | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh48
- Thể lực40