
Mohamed Cisse
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mohamed Cisse là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
717Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 717 | 4 | 0 | 1 | 21 | 6 | 73% | 49% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/145 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/110 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 6/15 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 7/14 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 12/14 | 2 | 7/14 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 67 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | 5/15 | — | 8,80 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 3/3 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/9 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 4/5 | — | 6,19 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 0/4 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 76 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/19 | 1 | 5/8 | — | 9,41 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 5/10 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 14/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Olympic Charleroi | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | Fleury Merogis U.S. | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Cholet | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Angers II | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Orléans | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Lens B | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Laval Youth | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Laval U17 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Villejuif Football Jugend | Laval U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực39