
Mamane Moustapha Amadou Sabo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Mamane Moustapha Amadou Sabo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 3,14 |
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 496 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 67% | 4 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 3,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/286 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Gabon | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Lesotho | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 1 | 1/2 | — | 6,78 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 3 | 6/8 | V | 6,13 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 50/61 | 1 | 3/4 | V | 6,36 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | V | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | FK Javor Ivanjica | FK Zeleznicar Pancevo | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 13/07/2025 | Hammarby | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Skenderbeu Korca | Hammarby | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Hammarby | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | IFK Mariehamn | Hammarby | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Hammarby | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Antwerp B | Hammarby | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Hammarby | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | AS SONIDEP | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh51
- Thể lực50