
L. Lijeskic là thủ môn 21 tuổi, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Tiểu sử L. Lijeskic
L. Lijeskic là thủ môn, 21 tuổi, cao 186 cm, thi đấu cho Radnicki 1923 Kragujevac và mang quốc tịch Serbia. Anh thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, anh ra sân 10 trận với 900 phút thi đấu, thực hiện 28 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Anh gia nhập Radnicki 1923 Kragujevac từ Gent B vào 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
28Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 28 | 1 | 7 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/374 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/137 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 27/34 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | — | — | 7,21 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | — | — | 7,49 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | — | — | 6,14 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 21/45 | 1 | 2/2 | — | 7,56 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | — | — | 7,06 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Gent B | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | FK Brodarac | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Brodarac Belgrad U17 | FK Brodarac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Brodarac Belgrad U15 | FK Brodarac Belgrad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 157
- Chỉ số 253
- Chỉ số 453
- Chỉ số 351