Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovan Ilic

26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jovan Ilic là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—755040007285%47%116,29

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/221 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
11/25 (44%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovan Ilic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2900010043/4736/12—6,47
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-3450000021/2511/4—5,60
20/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 5-3240011016/1612/4—6,01
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-0dự bị00000—0———
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisH 1-1750010227/3404/10—6,40
23/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 2-1900010229/3400/2V6,83
17/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 1-0900010123/3249/12—6,38
19/07/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-1900021229/3304/11Đ6,35
10/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 3-0900021154/6026/12—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/202222200 nghìn €
05/06/202323300 nghìn €
14/11/202323300 nghìn €
09/06/202424250 nghìn €
13/11/202424200 nghìn €
24/03/202525400 nghìn €
11/06/202525450 nghìn €
10/12/202525500 nghìn €
04/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FK Napredak KrusevacRadnicki 1923 KragujevacCho mượn—
18/01/2026Radnicki 1923 KragujevacFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
09/01/2025FC Shakhtyor KaragandyRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
05/07/2024Proleter Novi SadFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
28/01/2024Tobol KostanaiProleter Novi SadChuyển nhượng—
13/02/2023Proleter Novi SadTobol KostanaiChuyển nhượng—
30/06/2022FK Proleter Novi Sad (- 2022)Proleter Novi SadChuyển nhượng—
29/06/2020FK BrodaracFK Proleter Novi Sad (- 2022)Cho mượn—
06/02/2020FK Proleter Novi Sad (- 2022)FK BrodaracChuyển nhượng—
05/02/2020FK BrodaracFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2018FK Brodarac U19FK BrodaracChuyển nhượng—
09/08/2018FK Graficar Beograd U19FK Brodarac U19Chuyển nhượng—
10/02/2018Red Star Belgrade U19FK Graficar Beograd U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com