Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojica Nikčević

Radnicki 1923 KragujevacTiền đạoMNE
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bojica Nikčević là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—111197200214472%35%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/301 (72%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/46 (19%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/74 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 40
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bojica Nikčević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2900000226/3234/9—6,65
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-390001028/1211/7—6,62
20/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 5-3720020118/3202/3—5,84
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-0900041029/3501/4—7,20
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 0-0900011312/2515/9—6,85
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisH 1-1900021116/2313/11—6,20
23/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 2-1900100215/2600/1—6,39
17/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 1-090000005/712/7—6,92
09/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0900100133/3712/5—7,81
02/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3900020132/3804/9—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201919100 nghìn €
20/06/202020150 nghìn €
21/12/202020150 nghìn €
11/06/202121200 nghìn €
24/12/202121100 nghìn €
25/06/202222150 nghìn €
11/09/202222400 nghìn €
17/11/202222700 nghìn €
21/06/2023231,0 triệu €
26/12/202323900 nghìn €
09/06/2024241,0 triệu €
26/12/202424700 nghìn €
11/06/202525800 nghìn €
15/09/202525700 nghìn €
10/12/202525700 nghìn €
04/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK ČukaričkiRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
24/07/2023Novi PazarFK ČukaričkiChuyển nhượng—
06/07/2022FK ČukaričkiNovi PazarChuyển nhượng—
29/06/2022Novi PazarFK ČukaričkiCho mượn—
15/09/2021FK ČukaričkiNovi PazarChuyển nhượng—
29/06/2021Novi PazarFK ČukaričkiCho mượn—
04/10/2020FK ČukaričkiNovi PazarChuyển nhượng—
29/06/2020Radnicki PirotFK ČukaričkiCho mượn—
15/01/2020FK ČukaričkiRadnicki PirotChuyển nhượng—
30/06/2019Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2017FK Čukarički U17Cukaricki U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com