
muhamed sahinovic
Radnicki 1923 KragujevacThủ môn
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
muhamed sahinovic là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Tiểu sử muhamed sahinovic
muhamed sahinovic là thủ môn của Radnicki 1923 Kragujevac, quốc tịch Bosnia and Herzegovina, hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, 4 lần cứu thua và điểm trung bình 6,85. Chiều cao 191 cm, thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Rakow Czestochowa đến Radnicki 1923 Kragujevac, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 89% | 0% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/11/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/09/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rakow Czestochowa | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | HNK Gorica | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 23/01/2026 | Rakow Czestochowa | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | FC Koper | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 06/09/2025 | Rakow Czestochowa | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Michalovce | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Rakow Czestochowa | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sarajevo | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Sarajevo U19 | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Sarajevo Academy U17 | Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Sarajevo Akademie Youth | FK Sarajevo Academy U17 | Chuyển nhượng | — |