
Janko Jevremovic
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Janko Jevremovic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 983 | 2 | 0 | 1 | 20 | 10 | 87% | 55% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 426/487 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/32 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/110 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 38/47 | 3 | 7/12 | V | 6,67 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/51 | 2 | 4/5 | — | 6,63 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/53 | 4 | 7/14 | — | 6,59 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 3 | 6/13 | — | 6,51 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 31/37 | 4 | 9/13 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 0 | 4/9 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 42/43 | 2 | 6/7 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 28/37 | 2 | 7/10 | — | 7,67 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 64/76 | 1 | 6/13 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/03/2026 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực45