
Mohamed Mezghrani
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohamed Mezghrani là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 94% | 75% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 3/3 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 6,96 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/12/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/12/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/10/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Ruch Chorzow | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Warta Poznan | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Puskas Akademia FC | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Budapest Honved FC | Puskas Akademia FC | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 28/01/2019 | USM Libreville | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | RKC Waalwijk | USM Libreville | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | KFC Duffel (-2020) | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | KFC Turnhout | KFC Duffel (-2020) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Standard Liege II | KFC Turnhout | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Brüssel U19 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực30