
David Akpan Ankeye
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
David Akpan Ankeye là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Tiểu sử David Akpan Ankeye
David Akpan Ankeye là tiền đạo 24 tuổi của FK Zeleznicar Pancevo, quốc tịch Nigeria. Ở SuperLiga Serbia mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 2 bàn và 572 phút thi đấu, điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Cao 191 cm, nặng 82 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
572Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 572 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 72% | 37% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/50 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/61 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/9 | V | 7,34 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5/6 | 2 | 5/11 | — | 8,20 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 3/9 | — | 6,49 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 3/9 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/5 | — | 6,07 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 3/6 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 850 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Genoa | FK Zeleznicar Pancevo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Krasava ENY | Genoa | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Genoa | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | ACD Virtus Entella | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | Genoa | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Rapid 1923 | Genoa | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Genoa | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Sheriff Tiraspol | Genoa | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2023 | ES Hammam Sousse | Sheriff Tiraspol | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2023 | Sheriff Tiraspol | ES Hammam Sousse | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | ES Hammam Sousse | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 01/10/2022 | Jimmy Football Academy | ES Hammam Sousse | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Sidos FC | Jimmy Football Academy | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Hammarby | Sidos FC | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Hammarby TFF | Hammarby | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Hammarby | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Sidos FC | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực50