
Hasan Hilo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 561 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 50% | 4 | 1 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/341 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/85 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 15 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/70 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 2 | 5/8 | — | 6,54 |
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 3 | 7/10 | V | 6,11 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 4/9 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 1 | 4/14 | V | 5,10 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 2 | 5/12 | V | 6,59 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/62 | 4 | 5/9 | V | 6,85 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 5/5 | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/3 | Đ | 6,24 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.