
kristian sekularac
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
kristian sekularac là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Tiểu sử kristian sekularac
Ở tuổi 22, kristian sekularac là tiền vệ quốc tịch Thụy Sĩ thuộc FK Zeleznicar Pancevo. Sinh ngày 07/12/2003, anh cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 12 trận với 801 phút thi đấu, gồm 10 trận tại SuperLiga Serbia và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu, cùng điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 712 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 91% | 54% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/305 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/71 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/5 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/24 | 0 | 0/3 | — | 7,18 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 6/9 | — | 6,48 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 6/10 | — | 6,65 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/32 | 0 | 5/6 | — | 7,09 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/25 | 1 | 2/2 | — | 7,13 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 5/6 | — | 6,83 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 7/12 | — | 6,26 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/51 | 0 | 4/8 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.