
Nemanja Glavčić
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Nemanja Glavčić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
851Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
851Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 851 | 1 | 0 | 1 | 17 | 3 | 77% | 51% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/416 (77%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 15/47 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/104 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/50 | 0 | 5/13 | V | 5,44 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/32 | 3 | 4/13 | — | 5,48 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/37 | 2 | 7/13 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 57/68 | 1 | 7/9 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/47 | 2 | 9/13 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/47 | 3 | 8/14 | V | 6,53 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/34 | 1 | 5/6 | V | 7,20 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 3 | 6/10 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 | 29/33 | 2 | 2/10 | — | 7,70 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 33/40 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/01/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/09/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | AEL Limassol | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Free player | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Volos NPS | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Khimki | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Slaven Belupo | Khimki | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 11/07/2019 | FK Spartak Subotica | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Partizan Belgrade | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Spartak Subotica | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Partizan Belgrade | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 11/02/2016 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực48