Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Ristić

31Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Miloš Ristić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—875910008181%51%406,53

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/257 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/56 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Ristić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-3610000114/1612/6V6,15
20/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 5-3660000322/2801/5V6,01
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-0900030446/5525/7—6,99
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 0-0860020029/3512/6V6,38
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisH 1-1740010031/3924/6—6,23
23/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 2-1790011018/2435/9V6,90
17/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 1-0900010030/3646/10—6,62
09/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0450000019/2414/7—6,98
02/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3dự bị00000—0———
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaH 2-2450011310/1133/6V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20182350 nghìn €
13/01/201923100 nghìn €
08/06/201924150 nghìn €
27/10/201924150 nghìn €
17/11/202227150 nghìn €
21/06/202328400 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
09/06/202429400 nghìn €
26/12/202429450 nghìn €
11/06/202530500 nghìn €
10/12/202530400 nghìn €
04/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com