Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Miličić

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nikola Miličić là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—20540000060%50%106,87

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Miličić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 5-3dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-0dự bị00000—0———
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 2-1dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 1-030000002/302/4—7,12
09/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-024000007/1222/4V6,62
02/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,1 triệu €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202218200 nghìn €
17/11/202218600 nghìn €
21/06/2023181,1 triệu €
26/12/202319750 nghìn €
09/06/202419750 nghìn €
26/12/202420500 nghìn €
23/06/202520500 nghìn €
10/12/202521500 nghìn €
04/06/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com