
Stefan Obradović
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Stefan Obradović là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 4/8 | V | 6,53 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 5/7 | — | 6,81 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Juventud | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 4/8 | — | 6,69 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Vizela | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Academia Puerto Cabello | Vizela | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Vizela | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | OFK Beograd | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | FK BASK Belgrad | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Partizan Belgrade U19 | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Teleoptik Zemun U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực55