Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilija·Babic

Radnicki 1923 KragujevacTiền đạoSRB
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ilija·Babic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
740Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10107400035177%47%406,51

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/247 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/103 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 43
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilija·Babic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2900000135/43312/18—6,36
20/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 5-3900210320/2616/13V6,96
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-0740010223/3225/10—6,90
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 0-0900000123/3227/10—6,59
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisH 1-1900000120/2837/18V5,89
23/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 2-1900011122/2702/7—6,64
17/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 1-0600100120/2101/7V6,71
09/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 3-0660000014/1936/12V6,53
02/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3450020211/1112/5—6,38
19/07/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-145000003/801/3—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202017200 nghìn €
07/12/202018200 nghìn €
05/06/202118200 nghìn €
24/12/202119200 nghìn €
18/06/202219300 nghìn €
17/11/202220250 nghìn €
21/06/2023201,0 triệu €
26/12/202321900 nghìn €
14/03/202421800 nghìn €
09/06/202421800 nghìn €
26/12/202422800 nghìn €
11/06/202522800 nghìn €
15/09/202523700 nghìn €
10/12/202523700 nghìn €
04/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Spartak SuboticaRadnicki 1923 KragujevacHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
19/08/2023Crvena ZvezdaFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
18/08/2023FK Vozdovac BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
30/06/2023Crvena ZvezdaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
29/06/2023FK Mladost Gat Novi SadCrvena ZvezdaCho mượn—
01/07/2022Crvena ZvezdaFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2022Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2022FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
19/07/2020Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2019Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
16/07/2017Vojvodina U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Sajkas KoviljVojvodina U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com