
Mićo Kuzmanović
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mićo Kuzmanović là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 350 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 44% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/99 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 5/10 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 1 | 3/6 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/13 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 4/5 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/11/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/02/2018 | 21 | 375 nghìn € |
| 29/07/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 29/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/09/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Velez Mostar | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Araz Nakhchivan | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | FK Tuzla City | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Publikum Celje | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | NK Rudar Velenje | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Royal Excel Mouscron | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sarajevo | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mladost Doboj Kakanj | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Drina Zvornik | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Borac Banja Luka | Drina Zvornik | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2015 | Jagodina | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2014 | Zvijezda Gradacac | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2013 | FK Alfa Modrica U19 | Zvijezda Gradacac | Chuyển nhượng | — |