
David Buchta
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
David Buchta là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 339 | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 78% | 46% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/80 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/3 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/19 | 0 | 1/4 | — | 7,44 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 74 | 1 | 1 | 4 | 4 | 1 | 20/26 | 0 | 1/1 | — | 9,00 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 15 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,97 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC SILON Táborsko | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC SILON Táborsko | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/04/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | FC Baník Ostrava | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Baník Ostrava B | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2009 | FK Krnov Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực35