Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mirko Milikic

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Mirko Milikic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—998101009185%58%206,74

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
575/676 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/79 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
49
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/79 (58%)
Không chiến thắng / thua
29 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mirko Milikic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 1-0900000045/5425/6V6,96
12/10/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 3-0900010059/6647/14—6,90
21/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 2-1900030199/11107/12V6,68
18/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-2901021038/4805/8—6,83
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-0900000174/8514/6—6,72
05/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-2900010063/7805/13—6,49
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 5-1900010092/10016/8—7,08
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-1900000058/7401/4—6,24
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-49000000—0—V5,35
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20211950 nghìn €
05/06/20211975 nghìn €
24/12/20212050 nghìn €
18/06/202220200 nghìn €
17/11/202220150 nghìn €
21/06/202321200 nghìn €
09/06/202422100 nghìn €
26/12/202423400 nghìn €
11/06/202523500 nghìn €
10/12/202523800 nghìn €
25/03/2026241,0 triệu €
04/06/2026242,5 triệu €
17/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022NK Publikum CeljeFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
29/06/2022OFK ZarkovoNK Publikum CeljeCho mượn—
31/07/2021NK Publikum CeljeOFK ZarkovoChuyển nhượng—
29/06/2021Radnicki PirotNK Publikum CeljeCho mượn—
15/02/2021NK Publikum CeljeRadnicki PirotChuyển nhượng—
01/10/2020IndjijaNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
29/07/2020Red Star Belgrade U19IndjijaChuyển nhượng—
30/06/2018Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com