
nikola djuricic
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
nikola djuricic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 90% | 56% | 3 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 671/743 (90%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/57 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/93 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 2 | 3/5 | V | 7,19 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 72/76 | 1 | 8/13 | — | 7,19 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 79/87 | 1 | 3/8 | V | 6,30 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 77/81 | 1 | 7/8 | — | 8,00 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/67 | 1 | 2/5 | V | 6,21 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 71/76 | 0 | 5/7 | — | 6,88 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 4/6 | — | 6,64 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/69 | 0 | 6/14 | — | 6,37 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 92/100 | 2 | 6/11 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực49