Persatuan Sepakbola MakassarHạng 142 - 1FT · Hết trận · HT 1–1
- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Stadion Mattoangin, Makassar · Trọng tài: C·Candra · Âm u 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Persatuan Sepakbola Makassar thắng Bhayangkara Presisi Indonesia FC 2-1 trên sân nhà Stadion Mattoangin.
Đội hình Persatuan Sepakbola Makassar vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC 2-1 — Liga 1 Indonesia 04/05/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Persatuan Sepakbola Makassar · HLV Tomas Trucha
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 97 | Hilman Syah | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Aloisio Soares Neto © | Hậu vệ | 6.3 |
| 22 | Victor Luiz Prestes Filho | Hậu vệ | 6.05 |
| 71 | Muhammad Mufli Hidayat | Hậu vệ | 6.3 |
| 94 | Dušan Lagator | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | Resky Fandi Witriawan | Tiền vệ | 5.85 |
| 8 | Sávio Roberto Juliao Figueiredo | Tiền vệ | 6.65 |
| 21 | Sheriddin Boboev | Tiền vệ | 6.15 |
| 24 | Rizky Eka Pratama | Tiền vệ | 6.65 |
| 88 | Ananda Raehan Alief | Tiền vệ | 5.95 |
| 9 | Alex De Aguiar Gomes | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Achmat Fahrul Aditia | Tiền đạo |
| 48 | Muhammad Arfan | Tiền vệ |
| 27 | Dzaky Asraf Huwaidi Syam | Tiền đạo |
| 17 | Rasyid Assyahid Bakri | Tiền vệ |
| 7 | Victor Jonson Benjamin Dethan | Tiền đạo |
| 98 | Jacques Medina Thémopolé | Tiền đạo |
| 18 | Gala Pagamo | Tiền đạo |
| 13 | Syahrul Lasinari | Hậu vệ |
| 10 | Daisuke Sakai | Tiền vệ |
| 51 | Syaiful | Thủ môn |
| 45 | Akbar Tanjung | Tiền vệ |
| 99 | Luka Cumic | Tiền đạo |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC · HLV Paul Munster
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 6.0 |
| 4 | N. Sadiki | Hậu vệ | 6.1 |
| 5 | Moisés Wolschick | Hậu vệ | 6.1 |
| 15 | Slavko Damjanovic | Hậu vệ | 5.9 |
| 11 | Firza Andika | Tiền vệ | 6.2 |
| 19 | Teuku Ichsan | Tiền vệ | 5.8 |
| 20 | Sani Rizki Fauzi © | Tiền vệ | 6.0 |
| 72 | Sho Yamamoto | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | Ginanjar Wahyu Ramadhani | Tiền đạo | 6.52 |
| 10 | Bernard Henry Cédric Doumbia | Tiền đạo | 6.3 |
| 37 | Befolo Privat | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Rakasurya Handika | Thủ môn |
| 41 | Muhammad Ferarri | Hậu vệ |
| 25 | Evandra Florasta | Tiền vệ |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Hậu vệ |
| 96 | Ryan Kurnia | Tiền đạo |
| 7 | Ryo Matsumura | Tiền vệ |
| 26 | F. Murari | Hậu vệ |
| 12 | Awan Setho Raharjo | Thủ môn |
| 9 | Ilija Spasojević | Tiền đạo |
| 23 | Wahyu Subo Seto | Tiền đạo |
| 22 | Dendy Sulistyawan | Tiền đạo |
