Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilija Spasojević

Semen PadangTiền đạoINA
39Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ilija Spasojević là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6643610000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilija Spasojević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-01800000—0——6,50
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-41500000—0——6,30
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-1dự bị00000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-21300000—0——6,70
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 2-4dự bị00000—0———
22/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-24500000—0———
17/04/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-1100000—0——6,50
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 600 nghìn €2009: 650 nghìn €2009: 450 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/200719600 nghìn €
27/06/200921650 nghìn €
17/11/200922450 nghìn €
26/09/201023350 nghìn €
15/11/201023300 nghìn €
20/03/201729200 nghìn €
04/07/201830300 nghìn €
21/12/201831300 nghìn €
26/12/201932300 nghìn €
16/06/202133250 nghìn €
13/12/202134325 nghìn €
21/07/202234325 nghìn €
09/03/202335300 nghìn €
16/08/202335250 nghìn €
15/02/202436175 nghìn €
14/07/202436150 nghìn €
17/11/202437125 nghìn €
10/03/202537100 nghìn €
18/12/20253875 nghìn €
26/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCSemen PadangChuyển nhượng—
12/07/2024Bali UnitedBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
12/12/2017Bhayangkara Presisi Indonesia FCBali UnitedChuyển nhượng—
08/08/2017Melaka UnitedBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
31/12/2015Persib BandungMelaka UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Persisam Putra Samarinda (- 2014)Persib BandungChuyển nhượng—
31/12/2013Mitra KukarPersisam Putra Samarinda (- 2014)Chuyển nhượng—
30/04/2013Persatuan Sepakbola MakassarMitra KukarChuyển nhượng—
30/09/2011Persires Sukoharjo (- 2017)Persatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
31/12/2010TrikalaPersires Sukoharjo (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2010Liepajas MetalurgsTrikalaChuyển nhượng—
28/02/2010Borac CacakLiepajas MetalurgsChuyển nhượng—
31/07/2009Dinamo TbilisiBorac CacakChuyển nhượng—
31/12/2006CSK Pivara CelarevoDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2006FK Sutjeska NiksicCSK Pivara CelarevoChuyển nhượng—
30/06/2005FK Vojvodina Novi Sad IIFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
30/06/2002UnknownFK Vojvodina Novi Sad IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com