
Ilija Spasojević là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
436Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 436 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 7-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2007 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/06/2009 | 21 | 650 nghìn € |
| 17/11/2009 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/09/2010 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/11/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/03/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/07/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 13/12/2021 | 34 | 325 nghìn € |
| 21/07/2022 | 34 | 325 nghìn € |
| 09/03/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 16/08/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 36 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 17/11/2024 | 37 | 125 nghìn € |
| 10/03/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Bali United | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2017 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Melaka United | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Persib Bandung | Melaka United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Persisam Putra Samarinda (- 2014) | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Mitra Kukar | Persisam Putra Samarinda (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2013 | Persatuan Sepakbola Makassar | Mitra Kukar | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2011 | Persires Sukoharjo (- 2017) | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Trikala | Persires Sukoharjo (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Liepajas Metalurgs | Trikala | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | Borac Cacak | Liepajas Metalurgs | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Dinamo Tbilisi | Borac Cacak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | CSK Pivara Celarevo | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FK Sutjeska Niksic | CSK Pivara Celarevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FK Vojvodina Novi Sad II | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Unknown | FK Vojvodina Novi Sad II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực50