
Dušan Lagator
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Dušan Lagator là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 439 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,89 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/07/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/04/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực54