Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daisuke Sakai

Young LionsTiền vệJPN
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Daisuke Sakai là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Young Lions.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4434910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 349 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daisuke Sakai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-3dự bị00000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-1dự bị00000—0———
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-29000000—0——5,80
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 3-17500000—0———
10/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-16700000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172050 nghìn €
24/10/201720100 nghìn €
04/01/201921150 nghìn €
27/12/201922100 nghìn €
24/01/202124175 nghìn €
09/01/202224250 nghìn €
14/08/202225200 nghìn €
22/01/202326200 nghìn €
19/12/202326275 nghìn €
28/05/202427300 nghìn €
14/07/202427300 nghìn €
05/12/202427250 nghìn €
28/05/202528250 nghìn €
18/12/202528250 nghìn €
26/05/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Persatuan Sepakbola MakassarYoung LionsChuyển nhượng—
30/06/2024Kerala Blasters FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
01/09/2023Toko Customs UnitedKerala Blasters FCChuyển nhượng—
21/07/2022Samut Prakan CityToko Customs UnitedChuyển nhượng—
17/06/2021Free PlayerSamut Prakan CityChuyển nhượng—
31/01/2021Oita TrinitaFree PlayerTrở lại—
30/01/2021Gainare TottoriOita TrinitaCho mượn—
31/01/2020Oita TrinitaGainare TottoriChuyển nhượng—
30/01/2020Thespa Kusatsu GunmaOita TrinitaCho mượn—
16/06/2019Oita TrinitaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/01/2019Albirex NiigataOita TrinitaCho mượn—
31/01/2018Oita TrinitaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
21/01/2018Royal Union Tubize-BraineOita TrinitaCho mượn—
10/08/2017Oita TrinitaRoyal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—
31/01/2015Oita Trinita U18Oita TrinitaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com