
Daisuke Sakai là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Young Lions.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 349 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 349 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Persatuan Sepakbola Makassar | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kerala Blasters FC | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Toko Customs United | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Samut Prakan City | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2021 | Free Player | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Oita Trinita | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2021 | Gainare Tottori | Oita Trinita | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Oita Trinita | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Thespa Kusatsu Gunma | Oita Trinita | Cho mượn | — |
| 16/06/2019 | Oita Trinita | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Albirex Niigata | Oita Trinita | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Oita Trinita | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Royal Union Tubize-Braine | Oita Trinita | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Oita Trinita | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Oita Trinita U18 | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |