Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Resky Fandi Witriawan

27Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Resky Fandi Witriawan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—308700000——103,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 3,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Resky Fandi Witriawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-03400000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-34500000—0——5,80
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-3800000—0—V5,60
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-3dự bị00000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-26900000—0——5,60
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-26600000—0——5,90
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-3dự bị00000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-17200000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192025 nghìn €
15/11/202122125 nghìn €
21/07/202222150 nghìn €
09/03/202323175 nghìn €
16/08/202323200 nghìn €
15/02/202424200 nghìn €
14/07/202424175 nghìn €
05/12/202425175 nghìn €
28/05/202525100 nghìn €
18/12/20252675 nghìn €
26/05/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com