
Putu Gede Juni Antara
Putu Gede Juni Antara là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.
Tiểu sử Putu Gede Juni Antara
Putu Gede Juni Antara là hậu vệ thi đấu cho Bhayangkara Presisi Indonesia FC, quốc tịch Indonesia, sinh ngày 07/06/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ chuyển đến Bhayangkara Presisi Indonesia FC từ Persib Bandung ngày 10/11/2023, trước đó được chuyển từ Bhayangkara Presisi Indonesia FC sang Persib Bandung vào 30/06/2023. Mùa hiện tại, cầu thủ có 6 trận với 477 phút thi đấu và điểm trung bình 4,13. Tại Liga 1 Indonesia, cầu thủ có 6 trận. Cao 176 cm, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 225 nghìn € và giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 477 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 4,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/04/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/11/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/03/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/11/2023 | Persib Bandung | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Bali United | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Cho mượn | — |
| 30/11/2015 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2014 | Free player | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Perseden Denpasar Youth | Diklat Ragunan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực42