Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Achmat Fahrul Aditia

23Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Achmat Fahrul Aditia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6328510000——005,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Achmat Fahrul Aditia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-07800000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-18310000—0——7,55
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-31900000—0——6,30
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-22900000—0——6,50
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-34500000—0——6,10
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-33100000—0——6,30
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-22100000—0——6,30
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-2400000—0——6,30
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-3700000—0——6,30
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-1800000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20242150 nghìn €
28/05/20252175 nghìn €
18/12/20252275 nghìn €
26/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com