Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rizky Eka Pratama

26Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rizky Eka Pratama là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6648300100——205,23
ASEAN Hyundai Cup2026—20290003171%80%006,58
FIFA ASEAN Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 5,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rizky Eka Pratama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-18601000—0——6,85
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-34500000—0—V6,12
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Thái LanH 1-1dự bị00000—0———
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs BangladeshT 9-2dự bị00000—0———
28/09/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-28700000—0—V6,30
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-39000000—0——6,30
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-38500000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 275 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201920275 nghìn €
16/06/202121225 nghìn €
13/12/202121150 nghìn €
21/07/202222150 nghìn €
09/03/202323175 nghìn €
16/08/202323200 nghìn €
15/02/202424225 nghìn €
14/07/202424200 nghìn €
05/12/202424200 nghìn €
28/05/202525225 nghìn €
18/12/202525200 nghìn €
26/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy65
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com