Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wahyu Subo Seto

33Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wahyu Subo Seto là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—215400000——003,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wahyu Subo Seto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-02900000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-0dự bị00000—0———
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-22500000—0——6,50
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-06010000—0——6,80
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-45900000—0——6,00
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-13900000—0——5,85
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-24500000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201723150 nghìn €
04/07/201824225 nghìn €
21/12/201825250 nghìn €
26/12/201926225 nghìn €
16/06/202127200 nghìn €
13/12/202128225 nghìn €
21/07/202229200 nghìn €
09/03/202329200 nghìn €
16/08/202330175 nghìn €
15/02/202430150 nghìn €
14/07/202430125 nghìn €
17/11/202431100 nghìn €
10/03/202531100 nghìn €
18/12/202532100 nghìn €
26/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com