
Luka Cumic
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Luka Cumic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.
Tiểu sử Luka Cumic
Luka Cumic là tiền đạo của Persatuan Sepakbola Makassar, mang quốc tịch Serbia và hiện 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 01/08/2001. Trong mùa 2026-2027, Cumic ghi 2 bàn sau 4 trận ra sân, tổng cộng 155 phút thi đấu với điểm trung bình 6,97, tất cả tại Liga 1 Indonesia. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,16Bàn/90 phút
77Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 155 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 3-3 | 26 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,60 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,72 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,72 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 3-1 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/07/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.