Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Firza Andika

27Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Firza Andika là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3221300000——004,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 4,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Firza Andika · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-39700000—0——6,60
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-22600000—0——6,30
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-09001000—0——7,20
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-44500000—0——5,70
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-13200000—0——6,30
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-28900000—0——6,20
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 2-43600000—0—V5,35
22/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-23500000—0—V—
17/04/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-14500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20181950 nghìn €
21/12/201819100 nghìn €
09/06/201920100 nghìn €
26/12/201920175 nghìn €
16/06/202122200 nghìn €
13/12/202122225 nghìn €
21/07/202223200 nghìn €
09/03/202323200 nghìn €
16/08/202324225 nghìn €
15/02/202424250 nghìn €
14/07/202425250 nghìn €
05/12/202425250 nghìn €
28/05/202526225 nghìn €
18/12/202526250 nghìn €
26/05/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com