Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Sadiki

28Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

N. Sadiki là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6328100000——004,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 4,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N. Sadiki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-39000000—0——6,20
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-21700000—0——6,30
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-01400000—0———
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-22500000—0——6,10
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-14500000—0——6,00
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-09000000—0——7,00
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-49000000—0——5,70
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-19000000—0——6,70
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20161825 nghìn €
16/06/201719100 nghìn €
13/12/201719150 nghìn €
25/05/201820150 nghìn €
28/05/201921125 nghìn €
11/12/201921100 nghìn €
24/11/20202250 nghìn €
19/04/20212310 nghìn €
15/12/202123100 nghìn €
16/05/202224150 nghìn €
27/10/202224200 nghìn €
15/05/202325150 nghìn €
25/10/202325150 nghìn €
28/12/202325175 nghìn €
26/05/202426175 nghìn €
03/12/202426100 nghìn €
17/03/202527125 nghìn €
03/06/202527100 nghìn €
18/12/202527200 nghìn €
26/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com