Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Slavko Damjanovic

Persis Solo FCHậu vệMNE
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Slavko Damjanovic là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Persis Solo FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Slavko Damjanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-45900000—0——5,60
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-19000000—0——6,60
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-29000000—0——5,90
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 2-49000000—0——5,70
22/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-2dự bị00000—0———
17/04/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 1-29000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201320100 nghìn €
20/07/201522100 nghìn €
26/11/201523125 nghìn €
31/05/201623200 nghìn €
25/08/201623150 nghìn €
30/03/201724125 nghìn €
21/07/201724125 nghìn €
30/03/201825200 nghìn €
30/09/201825175 nghìn €
04/04/201926175 nghìn €
08/10/201926300 nghìn €
31/08/202027250 nghìn €
27/12/202028250 nghìn €
11/06/202128300 nghìn €
06/12/202129275 nghìn €
26/05/202229300 nghìn €
17/11/202230150 nghìn €
09/05/202330200 nghìn €
19/12/202331200 nghìn €
28/05/202431200 nghìn €
14/07/202431200 nghìn €
05/12/202432225 nghìn €
28/05/202532250 nghìn €
18/12/202533225 nghìn €
26/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCPersis Solo FCChuyển nhượng—
30/06/2025Persebaya SurabayaBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
05/07/2024Bengaluru FCPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
27/06/2023Mohun Bagan Super GiantBengaluru FCChuyển nhượng—
31/12/2022Novi PazarMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
16/08/2022Chennaiyin FCNovi PazarChuyển nhượng—
04/08/2021Backa TopolaChennaiyin FCChuyển nhượng—
03/02/2021Lokomotiv TashkentBacka TopolaChuyển nhượng—
01/01/2020FK Buducnost PodgoricaLokomotiv TashkentChuyển nhượng—
21/01/2018Bidvest WitsFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
30/06/2017FK Sutjeska NiksicBidvest WitsChuyển nhượng—
07/07/2016BekescsabaFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
30/06/2015FK Backa 1901 SuboticaBekescsabaChuyển nhượng—
30/06/2013FK Spartak SuboticaFK Backa 1901 SuboticaChuyển nhượng—
31/12/2012MornarFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com