
Slavko Damjanovic là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Persis Solo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/11/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/08/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/03/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/07/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/03/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/09/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/04/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/10/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Persebaya Surabaya | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Bengaluru FC | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2023 | Mohun Bagan Super Giant | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Novi Pazar | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Chennaiyin FC | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Backa Topola | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Lokomotiv Tashkent | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | FK Buducnost Podgorica | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Bidvest Wits | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Sutjeska Niksic | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Bekescsaba | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Backa 1901 Subotica | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Spartak Subotica | FK Backa 1901 Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Mornar | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực51