Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Matsumura

Garudayaksa FCTiền vệJPN
32Tuổi
168Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ryo Matsumura là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Garudayaksa FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4319600000——105,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Matsumura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-54500000—0——5,80
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-1dự bị00000—0———
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 1-21800000—0——6,10
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-25700000—0—V5,60
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-17600000—0——6,05
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-06500000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-44500000—0——5,80
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-13210000—0——7,65
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-2dự bị00000—0———
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 2-42400000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: —2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131950 nghìn €
30/03/201419200 nghìn €
24/02/201621200 nghìn €
24/03/201722150 nghìn €
04/01/201823100 nghìn €
04/01/201924—
24/01/202126250 nghìn €
09/01/202227200 nghìn €
21/08/202228225 nghìn €
09/03/202328275 nghìn €
16/08/202329300 nghìn €
15/02/202429350 nghìn €
14/07/202430350 nghìn €
05/12/202430350 nghìn €
28/05/202530350 nghìn €
18/12/202531300 nghìn €
26/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaGarudayaksa FCChuyển nhượng—
29/06/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaCho mượn—
05/02/2026Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
30/06/2023BG Pathum UnitedPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
29/06/2023Persis Solo FCBG Pathum UnitedCho mượn—
31/07/2022BG Pathum UnitedPersis Solo FCChuyển nhượng—
30/05/2022BEC Tero SasanaBG Pathum UnitedCho mượn—
06/12/2021BG Pathum UnitedBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
19/04/2021Chiangmai FCBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
11/12/2019Rayong FCChiangmai FCChuyển nhượng—
13/01/2019AC Nagano ParceiroRayong FCChuyển nhượng Free—
31/01/2018Vissel KobeAC Nagano ParceiroChuyển nhượng Free—
30/01/2018Tokushima VortisVissel KobeCho mượn—
31/01/2017Vissel KobeTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2016Tochigi SCVissel KobeCho mượn—
31/01/2015Vissel KobeTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2013Vissel Kobe U18Vissel KobeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy71
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com