Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dendy Sulistyawan

Persela LamonganTiền đạoINA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dendy Sulistyawan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persela Lamongan.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dendy Sulistyawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-04520000—0—Đ8,00
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-47501000—0——6,40
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-17800000—0——6,25
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-24500000—0——6,70
30/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 2-4300000—0——6,30
22/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-21200000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 1-22900000—0—Đ5,50
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-21710000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PhilippinesH 1-1dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-57600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201720100 nghìn €
04/07/201821125 nghìn €
21/12/201822175 nghìn €
30/04/201922200 nghìn €
26/12/201923175 nghìn €
16/06/202124175 nghìn €
13/12/202125200 nghìn €
21/07/202225175 nghìn €
09/03/202326225 nghìn €
16/08/202326225 nghìn €
08/01/202427200 nghìn €
15/02/202427200 nghìn €
14/07/202427175 nghìn €
17/11/202428125 nghìn €
10/03/202528150 nghìn €
18/12/202529175 nghìn €
26/05/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bhayangkara Presisi Indonesia FCPersela LamonganChuyển nhượng—
30/12/2018Persela LamonganBhayangkara Presisi Indonesia FCCho mượn—
26/07/2018Bhayangkara Presisi Indonesia FCPersela LamonganChuyển nhượng—
31/12/2016Persela LamonganBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
31/12/2015Persela Lamongan U20Persela LamonganChuyển nhượng—
31/12/2013Persela Lamongan YouthPersela Lamongan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy74
  • Sức mạnh34
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com