
Dendy Sulistyawan
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Dendy Sulistyawan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persela Lamongan.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 7-0 | 45 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 8,00 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 2-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Philippines | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/12/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/04/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/01/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/11/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/03/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Persela Lamongan | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Persela Lamongan | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Persela Lamongan U20 | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Persela Lamongan Youth | Persela Lamongan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy74
- Sức mạnh34
- Thể lực28