
Ryan Kurnia
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ryan Kurnia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.
Tiểu sử Ryan Kurnia
Ryan Kurnia là tiền đạo mang quốc tịch Indonesia, 30 tuổi, thi đấu cho Bhayangkara Presisi Indonesia FC. Sinh ngày 28/06/1996, cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và giải đấu được ghi nhận của cầu thủ trong mùa 2026-2027 là Liga 1 Indonesia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 7-0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/07/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/03/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực41