
Moisés Wolschick
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Moisés Wolschick là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 1-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/11/2019 | 25 | — |
| 17/07/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 03/10/2023 | 29 | — |
| 14/11/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/07/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Zakho SC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2023 | Londrina PR | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Centro Sportivo Alagoano | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Parana PR | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2022 | Free Player | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2022 | Esporte Clube Juventude | Free Player | Trở lại | — |
| 12/04/2022 | Parana PR | Esporte Clube Juventude | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Esporte Clube Juventude | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Parana PR | Esporte Clube Juventude | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Esporte Clube Juventude | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Grêmio - RS | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Londrina PR | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Grêmio - RS | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Chapecoense - SC | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Grêmio - RS | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |