
Sávio Roberto Juliao Figueiredo
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Sávio Roberto Juliao Figueiredo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Semen Padang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/04/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Persatuan Sepakbola Makassar | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Esteghlal Khozestan | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Vaasa VPS | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | HIFK | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | CD Pinhalnovense | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Cianorte Futebol Clube (PR) | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Casa Pia AC | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Vitoria Setubal | Casa Pia AC | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/02/2019 | Vitoria Setubal U23 | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Bahia - BA | Vitoria Setubal U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Bahia - BA | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Lagarto FC | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Bahia - BA | Lagarto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | EC Ypiranga (BA) | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Bahia - BA | EC Ypiranga (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |