
Persatuan Sepakbola Makassar
Phong độ: TTBHH
Persatuan Sepakbola Makassar sẽ gặp Bhayangkara Presisi Indonesia FC lúc 19:00 ngày 26/10/2026 tại Liga 1 Indonesia.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Muh Ardiansyah | Thủ môn | 24 |
| 20 | Kgph Rk Poetro Negoro | Thủ môn | 19 |
| 97 | Hilman Syah | Thủ môn | 30 |
| 2 | Aloisio Soares Neto | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Victor Luiz Prestes Filho | Hậu vệ | 28 |
| 27 | Henhen Herdiana | Hậu vệ | 31 |
| 43 | nenad lalic | Hậu vệ | 27 |
| 47 | Agung Mannan | Hậu vệ | 28 |
| 71 | Muhammad Mufli Hidayat | Hậu vệ | 21 |
| 94 | Dušan Lagator | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Resky Fandi Witriawan | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Stefan Jevtoski | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Navarone Foor | Tiền vệ | 34 |
| 16 | Ezequiel Agüero | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Rasyid Assyahid Bakri | Tiền vệ | 36 |
| 18 | Gala Pagamo | Tiền vệ | 20 |
| 40 | Gledson Paixao Da Silva | Tiền vệ | 32 |
| 45 | Akbar Tanjung | Tiền vệ | 34 |
| 48 | Muhammad Arfan | Tiền vệ | 28 |
| 88 | Ananda Raehan Alief | Tiền vệ | 22 |
| — | Abu Razard Kamara | Tiền đạo | 29 |
| — | Muchlis Hadi Ning Syaifulloh | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Lars Veldwijk | Tiền đạo | 35 |
| 9 | Alex De Aguiar Gomes | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Luka Cumic | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Luka Bulatović | Tiền đạo | 27 |
| 14 | Kodai Tanaka | Tiền đạo | 26 |
| 24 | Rizky Eka Pratama | Tiền đạo | 26 |
| 28 | Muhammad Arham Darmawan | Tiền đạo | 20 |
| 29 | Achmat Fahrul Aditia | Tiền đạo | 23 |
| 81 | Abdul Rahman | Tiền đạo | 24 |
| 98 | Jacques Medina Thémopolé | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Persatuan Sepakbola Makassar là khi nào?
- Persatuan Sepakbola Makassar gặp Bhayangkara Presisi Indonesia FC trên sân khách lúc 19:00 ngày 26/10/2026, giải Liga 1 Indonesia.
- Persatuan Sepakbola Makassar đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Persatuan Sepakbola Makassar 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 22/10/2026 thắng Persebaya Surabaya 1-0 (Liga 1 Indonesia).
- Đội hình Persatuan Sepakbola Makassar có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Persatuan Sepakbola Makassar có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 27,8, tổng giá trị 4,4 triệu €; đắt giá nhất là Dušan Lagator (hậu vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Persatuan Sepakbola Makassar?
- HLV trưởng là Darije Kalezić (BIH, 56 tuổi); sân nhà Stadion Gelora B.J. Habibie tại Makassar, sức chứa 8.500 chỗ.
- Thành tích Persatuan Sepakbola Makassar mùa này tại Liga 1 Indonesia?
- Tại Liga 1 Indonesia, Persatuan Sepakbola Makassar đã đá 6 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 12 (trung bình 1,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).