Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teuku Ichsan

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Teuku Ichsan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4218610100——103,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 3,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teuku Ichsan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-06100000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedH 3-37501000—0——6,40
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-0510000—0—V—
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-14500000—0——6,70
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 7-03000000—0—V6,60
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-4dự bị00000—0———
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 3-11200000—0—V6,05
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-24500000—0—V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20171950 nghìn €
04/07/201820100 nghìn €
21/12/20182175 nghìn €
26/12/201922175 nghìn €
16/06/202123200 nghìn €
13/12/202124175 nghìn €
21/07/202224150 nghìn €
09/03/202325150 nghìn €
16/08/202325125 nghìn €
15/02/202426100 nghìn €
14/07/20242650 nghìn €
17/11/20242675 nghìn €
10/03/20252775 nghìn €
18/12/20252875 nghìn €
26/05/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2016Bhayangkara Presisi Lampung FC YouthBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
31/12/2015Football School (Indonesia)Bhayangkara Presisi Lampung FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com