Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hilman Syah

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hilman Syah là thủ môn 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—44360000——005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,85

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hilman Syah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-1dự bị000—0———
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-390000—0——5,70
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-290000—0——6,00
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-390000—0——6,00
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-390000—0——5,70
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-2dự bị000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-290000—0—V5,80
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-390000—0——5,70
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-190000—0——6,10
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-290000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20182125 nghìn €
21/12/20182150 nghìn €
26/12/20192275 nghìn €
16/06/202124175 nghìn €
13/12/202124175 nghìn €
09/03/202325150 nghìn €
16/08/202326150 nghìn €
15/02/202426175 nghìn €
14/07/202427175 nghìn €
05/12/202427200 nghìn €
28/05/202528175 nghìn €
18/12/202528200 nghìn €
26/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực22
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 229
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 341
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com