Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Luiz Prestes Filho

28Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Victor Luiz Prestes Filho là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6654000000——105,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Luiz Prestes Filho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-19000000—0——7,00
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-39000000—0—V5,55
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-29000000—0——5,90
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-39000000—0——6,60
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-39000000—0——6,10
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-29000000—0——5,80
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-29000000—0——5,70
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-19000000—0—V6,05
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 0-29000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20182050 nghìn €
17/02/201921100 nghìn €
24/07/201921100 nghìn €
19/10/201921100 nghìn €
24/11/202022150 nghìn €
19/04/202123175 nghìn €
09/11/202123200 nghìn €
19/04/202224150 nghìn €
05/07/202224150 nghìn €
06/03/202325—
04/12/202326250 nghìn €
23/05/202426200 nghìn €
14/07/202426200 nghìn €
05/12/202427225 nghìn €
28/05/202527300 nghìn €
18/12/202528350 nghìn €
26/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2024Valletta FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
10/07/2023AlvercaValletta FCChuyển nhượng—
10/07/2022Santa Lucia FC ReservesAlvercaChuyển nhượng—
06/09/2020Cruzeiro - MGSanta Lucia FC ReservesChuyển nhượng—
29/04/2020Villa Nova ACCruzeiro - MGCho mượn—
23/01/2020Cruzeiro - MGVilla Nova ACChuyển nhượng—
30/12/2019HJK HelsinkiCruzeiro - MGCho mượn—
21/07/2019Cruzeiro - MGHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/11/2018Londrina PRCruzeiro - MGCho mượn—
10/07/2018Cruzeiro - MGLondrina PRChuyển nhượng—
31/12/2017Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com